menu_book
見出し語検索結果 "tiếng nổ" (1件)
tiếng nổ
日本語
名爆発音
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
swap_horiz
類語検索結果 "tiếng nổ" (2件)
日本語
名ベトナム放送社
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
tiếng nói
日本語
名声
動意見を述べる
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "tiếng nổ" (4件)
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)